1. Abstract Là Gì?
Nói một cách đơn giản, abstract là phần tóm tắt dài khoảng 150–250 từ của bài nghiên cứu khoa học. Người đọc thường lướt qua abstract trước khi quyết định đọc toàn bộ bài viết, vì vậy phần này cần cung cấp cái nhìn tổng quan về:
- Mục đích của nghiên cứu;
- Phương pháp và vật liệu sử dụng;
- Ý nghĩa của những phát hiện chính;
- Kết luận về khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu;
- Và một số gợi ý chung cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đối với một bài nghiên cứu khoa học ở bậc trung học, abstract cần cô đọng những yếu tố cốt lõi nhất của bài nghiên cứu vào một đoạn văn duy nhất, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung chỉ trong thời gian ngắn. Bài viết này sẽ trình bày những thành phần quan trọng để bạn có thể viết một abstract hiệu quả và thuyết phục.
Xây Dựng Hồ Sơ Nghiên Cứu Khoa Học Cùng Aralia
2. Những Nội Dung Cần Có Trong Abstract Của Một Bài Nghiên Cứu Khoa Học Bậc Trung Học
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết
Nếu bài nghiên cứu của bạn dựa trên một thí nghiệm do chính bạn thực hiện, hãy trả lời hai câu hỏi:
- “Mục đích của thí nghiệm là gì?”
- “Bạn kỳ vọng sẽ tìm ra điều gì?”
Ví dụ, giả sử bài nghiên cứu của bạn là một nghiên cứu tổng hợp (meta-analysis) về các công trình đã công bố liên quan đến tác động của việc sử dụng mạng xã hội trong thời gian dài (trên 2 giờ mỗi ngày) đối với sức khỏe tinh thần của các bé gái ở tuổi vị thành niên. Trong abstract, bạn cần nêu rõ chủ đề nghiên cứu này và cho biết bài viết là sự tổng hợp các kết quả quan trọng từ nhiều nghiên cứu độc lập khác nhau.
Lưu ý: Đối với một bài nghiên cứu tổng hợp (meta-analysis), bạn không cần trình bày giả thuyết nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu
Tiếp tục với ví dụ về nghiên cứu tổng hợp ở trên, bạn cần cho biết tiêu chí nào được sử dụng để quyết định một bài nghiên cứu có được đưa vào phân tích hay không.
Ví dụ, giả sử bạn chỉ xem xét những nghiên cứu được công bố trong giai đoạn 2015–2025 và có đánh giá sức khỏe tinh thần của người tham gia bằng thang đo Generalized Anxiety Disorder 7-item (GAD-7). Việc nêu rõ tên bộ câu hỏi khảo sát và khoảng thời gian công bố trong abstract là rất quan trọng, vì điều này giúp người đọc hiểu được phạm vi và giới hạn của nghiên cứu.
Đặc điểm người tham gia và quy mô mẫu nghiên cứu
Nếu bài nghiên cứu của bạn dựa trên một thí nghiệm, hãy trả lời các câu hỏi:
- “Bạn lựa chọn mẫu nghiên cứu như thế nào?”
- “Những người tham gia là ai?”
- “Có bao nhiêu người tham gia?”
Thông tin này giúp người đọc đánh giá liệu kết quả nghiên cứu có phù hợp với đối tượng mà họ quan tâm hay không.
Ví dụ, nếu những người tham gia nghiên cứu của bạn đều là nữ sinh trung học sống tại thành phố New York, trong khi người đọc đang tìm kiếm thông tin về nữ sinh viên đại học sống tại San Francisco, thì abstract sẽ giúp họ nhanh chóng nhận ra rằng nghiên cứu của bạn không phù hợp với nhu cầu của họ. Ngược lại, nó cũng sẽ thu hút những độc giả đang tìm kiếm thông tin về đúng nhóm đối tượng đó.
Kết quả nghiên cứu
Hãy trình bày mức độ mà giả thuyết của bạn được xác nhận hoặc bác bỏ bởi dữ liệu nghiên cứu. Thay vì chỉ viết: “Giả thuyết của tôi đã được chứng minh là đúng”, bạn nên giải thích cụ thể những phát hiện nào đã ủng hộ giả thuyết và những phát hiện nào cho kết quả trung lập hoặc trái ngược.
Ví dụ, nghiên cứu của bạn có thể cho thấy việc dành nhiều giờ mỗi ngày trên Instagram và TikTok có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của các bé gái tuổi vị thành niên, trong khi việc sử dụng Facebook/Meta hoặc LinkedIn lại không tạo ra ảnh hưởng đáng kể.
Định hướng nghiên cứu trong tương lai
Trong một câu ngắn gọn, hãy đề cập đến một câu hỏi mà nghiên cứu của bạn chưa thể giải đáp và đề xuất một hướng nghiên cứu hoặc một nghiên cứu mới mà các nhà khoa học khác có thể tiếp tục thực hiện. Nội dung này nên là phần tóm tắt của đoạn kết luận trong bài nghiên cứu. Trong phần kết luận, bạn có thể thảo luận về những hạn chế hoặc sai sót trong quá trình nghiên cứu, các nguyên nhân có thể dẫn đến những kết quả ngoài dự đoán, những gợi ý để cải thiện các nghiên cứu lặp lại trong tương lai, các cơ hội nghiên cứu tiếp theo, và những câu hỏi mới nảy sinh từ quá trình thực hiện nghiên cứu. Abstract chỉ cần tóm lược ngắn gọn những nội dung này.
Từ khóa (Keywords)
Sau phần abstract, ở một dòng riêng, hãy liệt kê khoảng 5 từ khóa để hỗ trợ việc tìm kiếm trên các công cụ tra cứu học thuật. Điều này giúp người đọc dễ dàng tìm thấy bài nghiên cứu của bạn và nhanh chóng hiểu được các khái niệm khoa học chính mà nghiên cứu đề cập.
3. Mẹo Viết Abstract Hiệu Quả
Hãy viết abstract sau cùng, đặc biệt là sau khi bạn đã hoàn thành phần Giới thiệu (Introduction) và Thảo luận (Discussion).
Phần Giới thiệu sẽ trình bày chủ đề nghiên cứu, giải thích lý do cần tiếp tục nghiên cứu trong lĩnh vực đó, và định nghĩa các thuật ngữ quan trọng nhằm làm rõ phạm vi nghiên cứu. Trong khi đó, phần Thảo luận sẽ phân tích ý nghĩa của các dữ liệu và kết quả thu thập được và đánh giá mức độ quan trọng (hoặc không quan trọng) của những kết quả đó. Hai phần này chính là nền tảng cốt lõi của abstract. Vì vậy, việc viết abstract sẽ dễ dàng hơn nhiều khi bạn đã hoàn thiện và chỉnh sửa kỹ các phần này.
Sau khi hoàn thành toàn bộ bài nghiên cứu, hãy thực hiện các bước sau:
- Viết phần tóm tắt khoảng hai câu cho từng mục:
- Kết hợp các phần tóm tắt đó thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
4. Bốn Ví Dụ Về Abstract: Phân Tích Điểm Mạnh và Điểm Yếu
Ví dụ 1: Abstract của một bài Tổng Quan Nghiên Cứu (Review Paper)
Bài viết này khám phá tác động của việc thường xuyên sử dụng nhiều nền tảng mạng xã hội đối với mức độ lo âu và căng thẳng của người dùng. Với mức trung bình toàn cầu là mỗi người sở hữu 8,8 tài khoản mạng xã hội vào năm 2020, hiện tượng sử dụng đồng thời nhiều nền tảng mạng xã hội đã trở thành một chủ đề nghiên cứu vô cùng phổ biến. Trước tiên, bài viết thảo luận cách hành vi này dự báo các triệu chứng trầm cảm và lo âu. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung vào nhóm thanh thiếu niên, được xem là nhóm có nguy cơ chịu ảnh hưởng tiêu cực cao nhất. Cuối cùng, nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chủ đề này, phần thứ ba xem xét các nghiên cứu có kết luận trái ngược nhau; một số hình thức sử dụng đồng thời nhiều mạng xã hội cho thấy tác động trung tính hoặc thậm chí mang lại lợi ích, nhưng chỉ đối với một số nhóm người nhất định. Có thể nói rằng hầu hết những người có kết nối internet hiện nay đều sử dụng nhiều hơn một nền tảng mạng xã hội như một phần thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, các nghiên cứu trong lĩnh vực tư vấn tâm lý trong tương lai nên tập trung tìm kiếm những giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của việc sử dụng đồng thời nhiều nền tảng mạng xã hội.
Từ khóa: mạng xã hội, đa nhiệm, lo âu, căng thẳng, trầm cảm, thanh thiếu niên.
Điểm mạnh
- Cấu trúc rõ ràng, trình bày cụ thể ba nội dung chính của bài viết.
- Đề cập đến những quan điểm và kết quả nghiên cứu trái chiều, giúp bài viết có tính cân bằng và thuyết phục hơn.
- Đưa ra gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai và làm rõ tính ứng dụng của lĩnh vực nghiên cứu.
Điểm yếu
- Thiếu các kết quả nghiên cứu cụ thể, đặc biệt ở phần thứ ba: Những “lợi ích” được đề cập là gì? Những “nhóm người nhất định” là những ai?
- Thiếu phần mô tả phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện như thế nào? Các tài liệu được lựa chọn theo tiêu chí nào? Có bao nhiêu nghiên cứu được tổng hợp và phân tích?
Do đó, mặc dù abstract này giúp người đọc hiểu được chủ đề và cấu trúc bài viết, nhưng vẫn chưa cung cấp đủ thông tin để đánh giá độ tin cậy và phạm vi của nghiên cứu.
Ví dụ 2: Abstract của một bài Nghiên cứu Tổng hợp (Meta-analysis)
Bài viết này xem xét cách hoạt động của não bộ, cụ thể là sóng theta được ghi nhận thông qua kỹ thuật chụp ảnh thần kinh điện não đồ (Electroencephalography – EEG), có thể giúp dự đoán hành vi của người tiêu dùng. Các phương pháp tiếp thị truyền thống như khảo sát và thảo luận nhóm thường không thể nắm bắt được những yếu tố tiềm thức ảnh hưởng đến quyết định của con người. Neuromarketing (tiếp thị thần kinh học) mang đến một giải pháp bằng cách phân tích hoạt động não bộ để tìm hiểu những yếu tố thúc đẩy sở thích của người tiêu dùng. Bài viết này tổng hợp nhiều nghiên cứu sử dụng EEG để lập bản đồ các loại sóng não khác nhau và dự đoán chính xác việc người tiêu dùng thích hay không thích một sản phẩm. EEG được chứng minh là một công cụ có chi phí hợp lý, tính di động cao và hiệu quả, với tiềm năng cải thiện các chiến dịch tiếp thị. Mặc dù vẫn còn những thách thức như quy mô mẫu nhỏ và điều kiện thử nghiệm chưa đồng nhất, các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng của tiếp thị thần kinh học trong việc nâng cao hiệu quả chiến lược tiếp thị và giảm tỷ lệ thất bại của sản phẩm. Những phát hiện này mở ra khả năng để các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ EEG nhằm xây dựng các chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn và lấy người tiêu dùng làm trung tâm.
Điểm mạnh
- Giải thích rõ ràng và dễ hiểu các khái niệm phức tạp như tiếp thị thần kinh học (neuromarketing) và các kỹ thuật ghi nhận hoạt động não bộ.
- Cấu trúc mạch lạc, tóm tắt được các phần chính của bài nghiên cứu.
- Giúp người đọc nhanh chóng hiểu được mục tiêu và ý nghĩa của chủ đề nghiên cứu.
Điểm yếu
- Không đề cập đến số lượng nghiên cứu được tổng hợp trong bài meta-analysis.
- Không giải thích các nghiên cứu được lựa chọn theo tiêu chí nào.
- Không nêu rõ những biến số chính được xem xét trong các nghiên cứu.
- Chưa làm nổi bật mối liên hệ quan trọng giữa các nghiên cứu được tổng hợp, cụ thể là việc sóng theta có liên quan đến quá trình ra quyết định của con người.
Ví dụ 3: Abstract của một bài Nghiên cứu Lặp lại (Replication Study)
Các chuẩn mực xã hội có hiệu quả rất lớn trong việc thúc đẩy công chúng thay đổi hành vi. Nhiều nghiên cứu cho thấy con người có xu hướng làm theo hành vi phổ biến khi so sánh bản thân với một chuẩn mực xã hội tĩnh (static norm), tức là chuẩn mực mô tả trạng thái hành vi hiện tại của cộng đồng. Tuy nhiên, điều gì sẽ xảy ra khi sử dụng một chuẩn mực xã hội động (dynamic social norm), tức là chuẩn mực mô tả sự thay đổi hành vi của cộng đồng theo thời gian? Các nghiên cứu của Sparkman và Walton (2017) cho thấy chuẩn mực động có tác động mạnh hơn chuẩn mực tĩnh trong việc khuyến khích các hành vi bền vững. Nghiên cứu lặp lại của chúng tôi nhằm kiểm chứng kết luận này với 395 người tham gia thông qua khảo sát trực tuyến. Phần lớn người tham gia là sinh viên ngành tâm lý học bậc đại học tại Đại học Tufts. Chúng tôi đưa ra giả thuyết rằng một chuẩn mực động mô tả xu hướng giảm tiêu thụ thịt (so với chuẩn mực tĩnh) sẽ có ảnh hưởng mạnh hơn đến quyết định giảm tiêu thụ thịt của người tham gia. Tuy nhiên, kết quả cho thấy kích thước ảnh hưởng (effect size) là không đáng kể và chúng tôi không thể bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis). Nghiên cứu lặp lại này cho ra kết quả trái ngược với nghiên cứu gốc của Sparkman và Walton (2017). Một số nguyên nhân có thể xuất phát từ những hạn chế trong thiết kế nghiên cứu, bao gồm tính đại diện thấp của mẫu khảo sát, sự mất cân đối lớn trong thành phần người tham gia và mức độ khác biệt chưa đủ mạnh giữa các điều kiện chuẩn mực được kiểm tra. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu lặp lại để xác nhận kết quả của Sparkman và Walton.
Từ khóa: chuẩn mực xã hội, phát triển bền vững, ảnh hưởng xã hội, động lực hành vi.
Điểm mạnh
- Trình bày rõ mục đích, giả thuyết và thiết kế của nghiên cứu.
- Cung cấp thông tin về đối tượng tham gia nghiên cứu.
- Giải thích các khái niệm quan trọng như “chuẩn mực tĩnh” và “chuẩn mực xã hội động”, giúp người đọc dễ theo dõi.
Điểm yếu
- Thiếu thông tin về nghiên cứu gốc của Sparkman và Walton (2017) mà nghiên cứu này đang lặp lại.
- Sử dụng thuật ngữ chuyên môn khó hiểu như “mức độ khác biệt chưa đủ mạnh giữa các điều kiện chuẩn mực” (weak manipulation between the norm conditions) mà không giải thích rõ vấn đề cụ thể là gì.
Ví dụ 4: Abstract của một bài Nghiên cứu Thực nghiệm
Trong nghiên cứu này, sinh viên đại học tương tác trực tiếp theo hình thức 1:1 với một chú chó robot EV3 Puppy thông qua các hoạt động vuốt ve và cho chó robot ăn. Chú chó robot này có tên là Grootie và được thiết kế nhằm hỗ trợ cảm xúc cho sinh viên trong giai đoạn chịu áp lực và căng thẳng vì các kỳ thi cuối kỳ. Feng và Ha đưa ra giả thuyết rằng sau khi tương tác với Grootie, người tham gia sẽ cảm thấy mức độ căng thẳng giảm xuống, tâm trạng được cải thiện và có thái độ tích cực hơn đối với robot nói chung.
Điểm mạnh
- Xác định rõ câu hỏi nghiên cứu.
- Trình bày rõ mục đích nghiên cứu.
- Nêu cụ thể giả thuyết cần kiểm chứng.
Điểm yếu
- Thiếu phần kết quả và thảo luận.
- Abstract cần cho biết liệu kết quả có ủng hộ giả thuyết hay không. Ví dụ, có thể nêu rằng kết quả theo hướng ủng hộ giả thuyết nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê.
- Thiếu thông tin về đối tượng tham gia nghiên cứu: Có bao nhiêu sinh viên được khảo sát? Họ thuộc giới tính nào? Quốc tịch ra sao? Độ tuổi bao nhiêu?
Những thông tin này rất quan trọng vì chúng giúp người đọc đánh giá mức độ đại diện của mẫu nghiên cứu và khả năng áp dụng kết quả cho các nhóm đối tượng khác.
6. Nâng Cao Kỹ Năng Nghiên Cứu Cùng Aralia Education
Hãy đưa kỹ năng nghiên cứu khoa học của bạn lên một tầm cao mới thông qua các khóa học chuyên sâu, thử thách và giàu giá trị thực tiễn tại Aralia Education.
Aralia kết nối học sinh với đội ngũ giảng viên được tuyển chọn kỹ lưỡng từ các trường trung học tư thục và đại học hàng đầu tại Hoa Kỳ. Học sinh có thể khám phá nhiều chương trình nghiên cứu đa dạng trong các lĩnh vực như Tâm lý học, Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, hay Kinh tế học.
Trong đó, học sinh có thể tự lựa chọn chủ đề nghiên cứu phù hợp với sở thích và định hướng học tập của mình. Khi tham gia các lớp học tại Aralia, học sinh sẽ có cơ hội:
- Thực hiện các dự án nghiên cứu gắn với vấn đề thực tế;
- Học các phương pháp nghiên cứu học thuật nâng cao;
- Làm việc cùng các giảng viên giàu kinh nghiệm;
- Phát triển và hoàn thiện các công trình nghiên cứu để hướng tới việc công bố trên các tạp chí nghiên cứu dành cho học sinh trung học.
Đây là cơ hội để học sinh xây dựng nền tảng nghiên cứu học thuật vững chắc, đồng thời chuẩn bị tốt hơn cho môi trường đại học và các chương trình học thuật chuyên sâu trong tương lai.

Nghiên Cứu và Xuất Bản
Nghiên cứu và Xuất bản Hiện thực hoá ý tưởng nghiên cứu và xuất bản trên tạp chí quốc tế Thực hiện các dự án



